Kết quả tra từ “花露水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花露水huā lù shuǐ
花露水: nước hoa thơm; nước hoa cologne; nước thơm; nước cất hoa