Kết quả tra từ “花里胡哨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花里胡哨huā li hú shào
花里胡哨: loè loẹt; hào nhoáng (nhưng không có thực chất)