Kết quả tra từ “花边人物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花边人物huā biān rén wù
花边人物: người nói khéo; người hoạt ngôn; người giao tiếp giỏi; nhân vật trong tin tức