Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “花蜜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
花蜜huā mì

花蜜: mật hoa

Cụm từ
黄腹花蜜鸟huáng fù huā mì niǎo

黄腹花蜜鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật lưng ô liu (Cinnyris jugularis)

Cụm từ
蓝枕花蜜鸟lán zhěn huā mì niǎo

蓝枕花蜜鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật gáy tím (Hypogramma hypogrammicum)

Cụm từ
紫色花蜜鸟zǐ sè huā mì niǎo

紫色花蜜鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật tím (Cinnyris asiaticus)

Cụm từ