Kết quả cho “花茶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trà ướp hương; LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]
trà hoa cúc
trà hoa nhài
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trà ướp hương; LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]
trà hoa cúc
trà hoa nhài