Kết quả tra từ “花茶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花茶huā chá
花茶: trà ướp hương; LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]
菊花茶jú huā chá
菊花茶: trà hoa cúc
茉莉花茶mò li huā chá
茉莉花茶: trà hoa nhài