Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “花茶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
花茶huā chá

花茶: trà ướp hương; LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]

Cụm từ
菊花茶jú huā chá

菊花茶: trà hoa cúc

Cụm từ
茉莉花茶mò li huā chá

茉莉花茶: trà hoa nhài

Cụm từ