Kết quả tra từ “花色”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花色huā sè
花色: đa dạng; thiết kế và màu sắc; chất (bài)
花色素苷huā sè sù gān
花色素苷: anthocyanin (hóa sinh)
花色素huā sè sù
花色素: anthocyanidin (hóa sinh)