Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “花色”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
花色huā sè

花色: đa dạng; thiết kế và màu sắc; chất (bài)

Cụm từ
花色素苷huā sè sù gān

花色素苷: anthocyanin (hóa sinh)

Cụm từ
花色素huā sè sù

花色素: anthocyanidin (hóa sinh)

Cụm từ