Kết quả tra từ “花瓶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花瓶huā píng
花瓶: bình hoa; (bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực