Kết quả tra từ “花旦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花旦huā dàn
花旦: vai nữ trẻ trung hoạt bát trong kinh kịch Trung Quốc