Kết quả tra từ “花斑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花斑huā bān
花斑: đốm; vân lốm đốm
花斑癣huā bān xuǎn
花斑癣: bệnh lang ben, tình trạng da loang lổ phổ biến ở khu vực nhiệt đới, tên thường gọi 汗斑[han4 ban1]