Kết quả tra từ “花拳绣腿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花拳绣腿huā quán xiù tuǐ
花拳绣腿: hoa mỹ quyền cước (thành ngữ); hoa lệ mà không hiệu quả; kỹ năng phô trương nhưng không thực tế; chỉ có mã ngoài mà không có giá trị; thao tác…