Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “花容月貌”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
花容月貌huā róng yuè mào

花容月貌: nghĩa đen: dung mạo hoa, khuôn mặt trăng (thành ngữ); nghĩa bóng: (người phụ nữ) xinh đẹp

Thành ngữ