花容月貌
花容月貌 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 花容月貌 trong tiếng Việt
nghĩa đen: dung mạo hoa, khuôn mặt trăng (thành ngữ); nghĩa bóng: (người phụ nữ) xinh đẹp
nghĩa đen: dung mạo hoa, khuôn mặt trăng (thành ngữ); nghĩa bóng: (người phụ nữ) xinh đẹp