Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “花头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
花头huā tou

花头: mẹo; mẫu; ý tưởng mới; bí quyết

Cụm từ
花头鹦鹉huā tóu yīng wǔ

花头鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu hoa (Psittacula roseata)

Cụm từ
童花头tóng huā tóu

童花头: kiểu tóc ngắn

Cụm từ