Kết quả tra từ “花团锦簇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花团锦簇huā tuán jǐn cù
花团锦簇: trang trí rực rỡ sắc màu (thành ngữ); lộng lẫy