Kết quả tra từ “芮氏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芮氏Ruì shì
芮氏: Richter (thang đo); Richter (tên)
芮氏规模Ruì shì guī mó
芮氏规模: thang đo Richter