Kết quả tra từ “芭蕾”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芭蕾bā lěi
芭蕾: ba-lê (từ mượn)
芭蕾舞bā lěi wǔ
芭蕾舞: ba-lê (từ mượn)
水上芭蕾shuǐ shàng bā lěi
水上芭蕾: bơi nghệ thuật