Kết quả tra từ “芭乐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芭乐bā lè
芭乐: ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)
芭乐票bā lè piào
芭乐票: tiền giả; hóa đơn khống; xem cũng 芭樂|芭乐[ba1 le4]
芭乐歌bā lè gē
芭乐歌: (Đài Loan) bài hát trữ tình (từ mượn); bài hát đại chúng