Kết quả cho “芥蓝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cải làn; cải rổ; cải ngọt; Bắp cải mầm alboglabra; cũng đọc là [jie4 lan2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cải làn; cải rổ; cải ngọt; Bắp cải mầm alboglabra; cũng đọc là [jie4 lan2]