Kết quả tra từ “芥蓝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芥蓝gài lán
芥蓝: cải làn; cải rổ; cải ngọt; Bắp cải mầm alboglabra; cũng đọc là [jie4 lan2]