Kết quả tra từ “芡实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芡实qiàn shí
芡实: quả khiếm thực; Semen euryales (thực vật); xem thêm 雞頭米|鸡头米[ji1 tou2 mi3]