Kết quả tra từ “芝加哥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芝加哥Zhī jiā gē
芝加哥: Chicago, Mỹ
芝加哥大学Zhī jiā gē Dà xué
芝加哥大学: Đại học Chicago