Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芝加哥

Zhī jiā gē

芝加哥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芝加哥 trong tiếng Việt

Chicago, Mỹ

Tra từ liên quan