Kết quả tra từ “芝兰玉树”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芝兰玉树zhī lán yù shù
芝兰玉树: nghĩa đen: hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ