Kết quả tra từ “芜菁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芜菁wú jīng
芜菁: củ cải
芜菁甘蓝wú jīng gān lán
芜菁甘蓝: củ cải Thụy Điển (rau)