芜菁 là gì?
芜菁 [wú jīng] có nghĩa là củ cải.
Nghĩa của từ 芜菁 trong tiếng Việt
củ cải
Cách đọc và ghi nhớ 芜菁
芜菁 được đọc là wú jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “củ cải”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
芜菁 [wú jīng] có nghĩa là củ cải.
củ cải
芜菁 được đọc là wú jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “củ cải”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .