Kết quả tra từ “芑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芑qǐ
芑: kê mao
二氧杂芑èr yǎng zá qǐ
二氧杂芑: điôxin
二氧芑èr yǎng qǐ
二氧芑: điôxin