Kết quả tra từ “节骨眼儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节骨眼儿jiē gu yǎn r
节骨眼儿: biến thể er hoá của 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3]