节骨眼儿節骨眼兒 jiē gu yǎn r 节骨眼儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 节骨眼儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan