Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节骨眼儿節骨眼兒

jiē gu yǎn r

节骨眼儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节骨眼儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3]

Tra từ liên quan