Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “节育”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
节育
jié yù

thực hiện kế hoạch hóa gia đình

Cụm từ
宫内节育器
gōng nèi jié yù qì

dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)

Cụm từ