Kết quả tra từ “节育”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节育jié yù
节育: thực hiện kế hoạch hóa gia đình
宫内节育器gōng nèi jié yù qì
宫内节育器: dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)