Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “节律”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
节律jié lǜ

节律: nhịp điệu; nhịp độ

Cụm từ
昼夜节律zhòu yè jié lǜ

昼夜节律: nhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờ

Cụm từ