Kết quả tra từ “节奏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节奏jié zòu
节奏: nhịp điệu; nhịp; phách nhạc; nhịp nhàng
节奏布鲁斯jié zòu bù lǔ sī
节奏布鲁斯: Rhythm and Blues R&B
节奏口技jié zòu kǒu jì
节奏口技: beatboxing