Kết quả tra từ “节外生枝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节外生枝jié wài shēng zhī
节外生枝: (thành ngữ) phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ