Kết quả tra từ “节上生枝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节上生枝jié shàng shēng zhī
节上生枝: trên nút mọc cành mới (thành ngữ); nghĩa là vấn đề phụ tiếp tục phát sinh