Kết quả tra từ “艾片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艾片ài piàn
艾片: chế phẩm từ lá ngải cứu, có chứa băng phiến (dùng trong YHCT); Borneolum Luodian