Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艾片

ài piàn

艾片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艾片 trong tiếng Việt

chế phẩm từ lá ngải cứu, có chứa băng phiến (dùng trong YHCT); Borneolum Luodian

Tra từ liên quan