Kết quả tra từ “艾条温和灸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艾条温和灸ài tiáo wēn hé jiǔ
艾条温和灸: ôn hòa cứu bằng điếu ngải (YHCT)