Kết quả tra từ “艾尔米塔奇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艾尔米塔奇Ài ěr mǐ tǎ jī
艾尔米塔奇: bảo tàng Ermitazh hay Hermitage ở St. Petersburg