Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艾尔米塔奇艾爾米塔奇

Ài ěr mǐ tǎ jī

艾尔米塔奇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艾尔米塔奇 trong tiếng Việt

bảo tàng Ermitazh hay Hermitage ở St. Petersburg

Tra từ liên quan