Kết quả tra từ “艺术片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艺术片yì shù piàn
艺术片: phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; LT:部[bu4]