Kết quả tra từ “艺术家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艺术家yì shù jiā
艺术家: nghệ sĩ; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
行动艺术家xíng dòng yì shù jiā
行动艺术家: nghệ sĩ trình diễn