Kết quả tra từ “艺多不压身”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艺多不压身yì duō bù yā shēn
艺多不压身: học nhiều kỹ năng không bao giờ thiệt (thành ngữ)