Kết quả tra từ “艳如桃李”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艳如桃李yàn rú táo lǐ
艳如桃李: nghĩa đen: đẹp như đào mận; nghĩa bóng: sắc đẹp rạng rỡ