Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “艳如桃李”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
艳如桃李
yàn rú táo lǐ

nghĩa đen: đẹp như đào mận; nghĩa bóng: sắc đẹp rạng rỡ

Cụm từ