Kết quả tra từ “色键”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
色键sè jiàn
色键: kỹ thuật chroma key; màn hình xanh; màn hình xanh lá (chỉnh sửa video)