Kết quả tra từ “艰苦朴素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艰苦朴素jiān kǔ pǔ sù
艰苦朴素: cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)