Kết quả tra từ “良禽择木而栖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良禽择木而栖liáng qín zé mù ér qī
良禽择木而栖: chim khôn chọn cành mà đậu (tục ngữ); ví dụ: người tài chọn người đức độ để phò tá