Kết quả tra từ “良心未泯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良心未泯liáng xīn wèi mǐn
良心未泯: không hoàn toàn vô tâm; vẫn còn một chút lương tâm