Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良心未泯

liáng xīn wèi mǐn

良心未泯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良心未泯 trong tiếng Việt

  1. không hoàn toàn vô tâm
  2. vẫn còn một chút lương tâm
Tra từ liên quan