Kết quả tra từ “艇甲板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艇甲板tǐng jiǎ bǎn
艇甲板: boong thuyền (boong trên cùng nơi lưu trữ thuyền cứu sinh)
救生艇甲板jiù shēng tǐng jiǎ bǎn
救生艇甲板: boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)