Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “船长”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
船长
chuán zhǎng

thuyền trưởng

Cụm từ
库克船长
Kù kè chuán zhǎng

Thuyền trưởng James Cook (1728-1779), nhà hàng hải và thám hiểm người Anh

Cụm từ