Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “舰艇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
舰艇jiàn tǐng

舰艇: tàu chiến; tàu hải quân

Cụm từ
反舰艇巡航导弹fǎn jiàn tǐng xún háng dǎo dàn

反舰艇巡航导弹: tên lửa hành trình chống hạm

Cụm từ
反舰艇fǎn jiàn tǐng

反舰艇: chống hạm

Cụm từ