Kết quả tra từ “航标”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
航标háng biāo
航标: phao tiêu; đèn hiệu kênh; đèn hiệu ánh sáng
航标灯háng biāo dēng
航标灯: phao tiêu có đèn; đèn đánh dấu kênh; đèn tín hiệu